Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "tay súng" (1)
tay súng
Tiếng Anh
Danh từgunman
Cảnh sát bắt được một tay súng.
The police caught a gunman.
Từ liên quan "tay súng" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "tay súng" (1)
Cảnh sát bắt được một tay súng.
The police caught a gunman.
